L. Noaksson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kvarnby Lions W 5 21:44 6.6 4.8 2 35.5% 38.9% 36.4% 0 0
Basketettan W Basketettan W 5 21:44 6.6 4.8 2 35.5% 38.9% 36.4% 0 0
Hogsbo W 8 15:36 2.5 1.9 0.6 30.4% 23.5% 50.0% 0 0
Hogsbo W 20 21:34 3 2.2 1.6 26.2% 25.0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions