L. Nikolic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Valur 30 26:54 9.5 6.5 3.2 34.4% 30.5% 71.6% 2 0
Icelandic Cup Icelandic Cup 2 31:06 9 8 3 33.3% 33.3% 75.0% 0 0
Premier league Premier league 28 26:36 9.5 6.4 3.2 34.5% 30.3% 71.4% 2 0
Nardo 35 16:52 2.9 2.9 0.8 35.8% 25.9% 66.7% 0 0
Pallacanestro Nardo 35 20:08 4.1 4.1 1.1 35.6% 25.3% 61.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions