L. Nikolic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Challans 23 24:11 11.7 6.6 2.4 45.0% 31.6% 79.7% 4 0
Pro B Pro B 23 24:11 11.7 6.6 2.4 45.0% 31.6% 79.7% 4 0
Sutjeska 1 5:31 5 0 1 66.7% 50.0% 0% 0 0
Challans 2 23:01 8.5 8.5 2 53.8% 0.0% 75.0% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions