L. Nijean

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
JL Bourg U21 31 25:31 9.1 3.8 2.3 23.8% 23.8% 79.1% 2 0
Espoirs U21 Espoirs U21 31 25:31 9.1 3.8 2.3 23.8% 23.8% 79.1% 2 0
JL Bourg U21 16 14:56 4.8 1.8 0.9 18.5% 18.5% 65.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions