L. Navarro

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Panteras 9 10:07 4.4 1 0.4 44.8% 16.7% 63.2% 0 0
Superliga Superliga 9 10:07 4.4 1 0.4 44.8% 16.7% 63.2% 0 0
Panteras 11 7:03 2.1 0.5 0.1 23.8% 14.3% 80.0% 0 0
Broncos 3 5:28 3 0 0 30.0% 40.0% 16.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions