L. Nash

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Pioneros de Los Mochis 9 18:08 9.1 4.4 1.4 52.3% 27.3% 64.7% 0 0
CIBACOPA CIBACOPA 9 18:08 9.1 4.4 1.4 52.3% 27.3% 64.7% 0 0
Satria Muda 23 28:09 16.7 10.1 3.3 51.3% 40.0% 67.6% 11 0
Bucaros 4 33:03 15.8 9 3 39.6% 50.0% 67.9% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions