L. Mutic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Lietkabelis 43 18:57 7 3.4 0.7 51.8% 42.6% 78.2% 0 0
LKL LKL 41 19:09 7.2 3.6 0.7 52.4% 43.8% 78.2% 0 0
King Mindaugas Cup King Mindaugas Cup 2 14:49 3.5 0 0 37.5% 25.0% 0% 0 0
Lietkabelis 16 20:42 5.2 4.1 0.8 42.9% 36.4% 64.3% 0 0
Okapi Aalst 29 28:09 10.6 6.8 1.4 38.2% 33.3% 64.8% 5 0
Okapi Aalst 31 25:07 11.6 5.4 1.6 49.4% 36.1% 67.4% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions