L. Muratovic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
KK Jedinstvo W 11 7:13 2.3 1.5 0.5 52.6% 0% 62.5% 0 0
Prvenstvo BiH Women Prvenstvo BiH Women 11 7:13 2.3 1.5 0.5 52.6% 0% 62.5% 0 0
KK Jedinstvo W 21 14:24 3.2 3.4 0.7 34.2% 18.8% 100.0% 0 0
KK Jedinstvo W 7 6:59 0.3 1 0 14.3% 0% 0.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions