L. Mujovic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Jedinstvo 10 7:44 1.2 0.9 0.7 30.8% 0.0% 57.1% 0 0
Prva A Liga Prva A Liga 10 7:44 1.2 0.9 0.7 30.8% 0.0% 57.1% 0 0
Jedinstvo 9 8:30 2.3 0.9 0.4 30.4% 25.0% 42.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions