L. Muhammad

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Dabrowa Gornicza 33 29:53 16.9 3.8 3.9 45.2% 31.0% 78.1% 0 0
Tauron Basket Liga Tauron Basket Liga 33 29:53 16.9 3.8 3.9 45.2% 31.0% 78.1% 0 0
Auckland Tuatara 10 36:47 21.9 4.4 6.3 45.2% 33.3% 72.0% 1 0
Maccabi Ironi Ramat Gan Spojnia Stargard 25 27:39 16.9 3.5 1.6 61.0% 109.2% 86.7% 0 0
Franklin Bulls Spojnia Stargard 28 32:42 23.4 5 3.6 50.9% 33.9% 84.9% 2 0
Pyrinto Tampere 26 32:45 21.3 6 3.8 46.8% 34.2% 81.9% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions