L. Moya

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Celta W 24 11:43 2.5 1.6 0.3 35.8% 33.3% 62.5% 0 0
Liga Femenina W Liga Femenina W 24 11:43 2.5 1.6 0.3 35.8% 33.3% 62.5% 0 0
Bembibre W 29 18:05 3.4 2.7 0.5 40.0% 31.6% 44.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions