L. Morgan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Vasco 18 24:59 11.1 3.1 1.4 40.1% 35.0% 71.4% 0 0
NBB NBB 18 24:59 11.1 3.1 1.4 40.1% 35.0% 71.4% 0 0
Municipal Galati 38 28:07 15.1 3.3 1.5 48.5% 43.9% 82.6% 0 0
Municipal Galati 2 23:02 17.5 2.5 1 58.8% 62.5% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions