L. Moreno

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Illapel Ancud 15 29:35 15.7 5.5 1.8 43.9% 41.7% 62.7% 0 0
LNB 2 LNB 2 8 32:06 21 6.5 2 45.3% 38.9% 61.3% 0 0
LNB LNB 7 26:42 9.7 4.3 1.6 40.7% 45.8% 69.2% 0 0
Puerto Montt Paisas 32 23:10 14.6 6 1.6 52.0% 32.3% 67.6% 8 0
Toros del Valle 65 22:49 10.1 3 1.4 47.8% 28.4% 65.6% 0 0
Team Cali Motilones del Norte 34 21:30 8.8 3.6 1.2 42.1% 26.0% 52.8% 2 0
Colombia 1 8:26 2 1 0 100.0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions