L. Montes

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Diablos 6 12:20 3.7 1.3 0.8 36.8% 41.7% 75.0% 0 0
Superliga Superliga 6 12:20 3.7 1.3 0.8 36.8% 41.7% 75.0% 0 0
Toros de Aragua 20 12:04 3.4 1.6 1 48.9% 45.2% 40.0% 0 0
Trotamundos 8 9:59 2.9 1.4 0.8 66.7% 71.4% 100.0% 0 0
Diablos 10 14:50 4.6 2 1.2 40.0% 45.0% 71.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions