L. Monnet

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
JL Bourg U21 JL Bourg 30 18:43 7.2 2.3 1.2 42.0% 28.9% 72.7% 0 0
Espoirs U21 Espoirs U21 28 19:57 7.7 2.4 1.2 42.0% 28.9% 73.8% 0 0
LNB LNB 2 1:29 0.5 0.5 0 0% 0% 50.0% 0 0
JL Bourg 1 1:43 0 2 0 0% 0% 0% 0 0
JL Bourg U21 31 13:12 4.8 1.1 1.3 22.9% 23.2% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions