L. Mirotic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Tivat 23 19:13 6.4 1.7 2 40.0% 23.3% 62.5% 0 0
Prva A Liga Prva A Liga 23 19:13 6.4 1.7 2 40.0% 23.3% 62.5% 0 0
Decic 24 18:43 5.3 2.1 1.7 47.7% 43.2% 68.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions