L. Millavet

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Monaco W 28 17:01 5.8 2.9 1.9 44.5% 34.8% 72.7% 0 0
Ligue 2 Women Ligue 2 Women 26 17:20 6 2.8 2 45.3% 36.9% 72.7% 0 0
French Cup Women French Cup Women 2 12:49 3 4.5 0.5 33.3% 0.0% 0% 0 0
Monaco W 2 31:34 6.5 6 3 33.3% 25.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions