L. Mikes

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sepsi SIC W 30 15:14 4 0.9 2 29.9% 24.8% 62.5% 1 0
EuroCup Women EuroCup Women 5 13:28 2.2 0.8 0.4 22.2% 20.0% 0% 0 0
EuroLeague Women EuroLeague Women 2 7:13 3 0.5 0.5 40.0% 50.0% 0% 0 0
Liga National W Liga National W 20 17:03 4.4 0.9 2.9 29.5% 23.8% 60.0% 1 0
Romanian Cup Women Romanian Cup Women 3 11:24 4.7 0.7 0.3 44.4% 33.3% 66.7% 0 0
Sepsi SIC W 22 12:56 3 1.4 1.2 32.5% 26.9% 20.0% 0 0
Sepsi SIC W 19 9:40 1.3 0.8 1.1 26.5% 20.7% 0.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions