L. Meskic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
UBSC-DBBC Graz W 13 27:31 6.1 4.2 1.8 45.9% 36.4% 54.2% 0 0
Superliga Women Superliga Women 13 27:31 6.1 4.2 1.8 45.9% 36.4% 54.2% 0 0
UBSC-DBBC Graz W 15 22:22 5.7 3.9 1.7 37.2% 0.0% 55.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions