L. Mendl

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
DBB LZ OO W 9 19:33 7 4.2 0.7 41.9% 19.2% 75.0% 0 0
Superliga Women Superliga Women 9 19:33 7 4.2 0.7 41.9% 19.2% 75.0% 0 0
DBB LZ OO W 13 29:31 7.2 8.8 0.7 29.7% 32.3% 53.8% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions