L. Medeot

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
ZKK Domzale W Jezica W 16 25:10 7.6 6.8 1.1 34.0% 0.0% 57.6% 2 0
1 SKL W 1 SKL W 16 25:10 7.6 6.8 1.1 34.0% 0.0% 57.6% 2 0
ZKK Domzale W 21 22:57 7.4 4.8 1.1 39.5% 12.5% 73.3% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions