L. McSpadden

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sydney W 22 14:33 5.1 3.4 1 48.9% 27.3% 73.1% 0 0
NBL W NBL W 22 14:33 5.1 3.4 1 48.9% 27.3% 73.1% 0 0
Mid-North Whai W 14 30:51 10.6 9.9 3.2 49.2% 18.2% 54.5% 3 0
Trutnov W 12 27:34 10.8 8.6 1.8 50.5% 16.7% 81.6% 2 0
Sydney W 20 12:14 3.2 3 0.8 45.5% 0% 53.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions