L. McIntosh

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Samsun Basketbol W 24 37:37 18.4 3.1 5 43.9% 42.1% 81.7% 0 0
TKBL Women TKBL Women 21 37:30 18.3 3.2 4.9 43.5% 41.0% 81.8% 0 0
Federation Cup Women Federation Cup Women 3 38:21 19 2.3 6.3 47.1% 50.0% 81.2% 0 0
Municipal Targoviste W 27 28:13 12.7 2.3 3.2 35.8% 31.4% 80.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions