L. Mccollum

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Lummen W 23 16:29 3.2 2 0.5 23.9% 17.6% 33.3% 0 0
Top Division Women Top Division Women 23 16:29 3.2 2 0.5 23.9% 17.6% 33.3% 0 0
Lummen W 14 13:08 2.5 1.5 0.4 26.0% 23.8% 66.7% 0 0
Lummen W 2 3:02 0 0 0 0.0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions