L. Mbah a Moute

L. Mbah a Moute

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Houston Rockets 10 14:56 2.5 2.2 0.3 20.0% 20.0% 57.1% 0 0
NBA NBA 10 14:56 2.5 2.2 0.3 20.0% 20.0% 57.1% 0 0
Los Angeles Clippers 5 22:15 9 2.8 0.2 80.0% 80.0% 63.6% 0 0
Los Angeles Clippers 2 14:54 3 2.5 0.5 0% 0% 0.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2015 - 2017

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions