L. Maye

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kobe 34 23:59 17.6 9.4 2.4 47.4% 39.5% 85.5% 17 0
B2.League B2.League 34 23:59 17.6 9.4 2.4 47.4% 39.5% 85.5% 17 0
Diamond Dolphins 48 22:02 11.9 7.1 1.5 38.6% 26.8% 77.8% 9 0
Ibaraki Robots Tofas 21 26:15 17.5 9.3 1.9 45.0% 39.7% 72.4% 11 0
Tofas 10 18:57 7.1 4.5 0.9 40.9% 30.8% 83.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions