L. Martinez

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Liceo Curico 5 8:38 3.2 0.4 0.4 26.7% 0.0% 80.0% 0 0
LNB 2 LNB 2 5 8:38 3.2 0.4 0.4 26.7% 0.0% 80.0% 0 0
Centauros Cocodrilos 18 30:36 16.4 4.5 2.3 50.2% 24.3% 67.8% 0 0
Piratas de Bogota Leones Quilpue 24 25:16 14.2 5.2 0.7 53.3% 34.5% 61.9% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions