L. Marsic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
KAZL Split W 10 28:26 9.8 4.6 2.9 40.4% 27.8% 70.8% 1 0
Premijer Liga Women Premijer Liga Women 10 28:26 9.8 4.6 2.9 40.4% 27.8% 70.8% 1 0
Tresnjevka 2009 W 40 13:06 4.1 3.1 1.3 42.0% 34.4% 59.1% 0 0
Medvescak W 17 15:06 5.6 4 1.5 48.1% 40.7% 69.2% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions