L. Marjanovic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
North Macedonia U20 1 21:53 16 2 6 66.7% 66.7% 75.0% 0 0
Giao hữu quốc tế Giao hữu quốc tế 1 21:53 16 2 6 66.7% 66.7% 75.0% 0 0
Vardar 27 22:43 7.7 2.6 1.9 39.5% 25.0% 66.1% 0 0
Vardar 16 9:13 2 1.2 0.8 39.3% 25.0% 56.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions