L. Maric

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Soproni Darazsak W 12 22:26 5.8 4.6 1.2 33.8% 0% 50.0% 1 0
NB I A W NB I A W 12 22:26 5.8 4.6 1.2 33.8% 0% 50.0% 1 0
Vojvodina 021 W 13 30:58 14.9 9.8 1.5 53.7% 20.0% 54.8% 6 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions