L. Marangon

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cividale 42 25:51 9.7 4.2 1.4 43.9% 38.4% 60.7% 0 0
Serie A2 Serie A2 42 25:51 9.7 4.2 1.4 43.9% 38.4% 60.7% 0 0
Cividale 42 18:47 5.2 3.2 0.7 38.4% 24.1% 71.4% 0 0
Cividale 33 14:32 4.5 2.7 0.9 37.0% 26.4% 60.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions