L. Mansfield

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Northern Kahu W 12 33:54 11.7 5.6 6.3 31.6% 29.7% 75.0% 2 0
Tauihi Women Tauihi Women 12 33:54 11.7 5.6 6.3 31.6% 29.7% 75.0% 2 0
Townsville W 20 20:05 5.7 2.1 2.2 33.6% 34.9% 73.9% 0 0
Adelaide Lightning W 18 25:07 10 2.8 3.7 38.4% 31.3% 77.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions