L. Manis

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Neas Ionias W PAOK W 17 29:28 14.6 6.1 1.6 45.2% 48.0% 73.7% 0 0
A1 Women A1 Women 17 29:28 14.6 6.1 1.6 45.2% 48.0% 73.7% 0 0
TFSE-MTK W 32 23:52 8.8 6.4 1.2 41.9% 20.0% 64.9% 2 0
Lefkadas W 18 35:15 20.7 11.9 2.6 41.2% 27.1% 77.4% 13 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions