L. Mandalinic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Samobor 28 21:13 10.3 3 1 43.9% 42.7% 56.0% 0 0
Premijer liga Premijer liga 27 21:08 10.6 3.1 1.1 44.4% 43.4% 56.0% 0 0
Cúp Croatia Cúp Croatia 1 23:30 3 1 0 20.0% 20.0% 0% 0 0
Samobor 27 31:34 15.4 4.3 2.4 50.5% 42.1% 78.6% 0 0
GKK Sibenka Samobor 29 29:34 13.8 4 2.3 43.4% 33.1% 78.0% 0 0
GKK Sibenka 6 21:08 7 2.2 0.7 31.8% 32.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions