L. Malmgren

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Lund W 17 13:33 2.6 2.8 1 27.6% 22.2% 83.3% 0 0
Basketligan W Basketligan W 17 13:33 2.6 2.8 1 27.6% 22.2% 83.3% 0 0
IK Eos Utveckling W Lund W 18 18:35 4 3.4 1.9 29.6% 20.0% 62.9% 0 0
Lund W 20 18:47 4 2.9 1.6 29.7% 27.3% 64.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions