L. M. Maweja

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Torun W 24 21:55 10.9 7.2 0.7 52.3% 0.0% 79.7% 4 0
Energa Basket Liga W Energa Basket Liga W 24 21:55 10.9 7.2 0.7 52.3% 0.0% 79.7% 4 0
Torun W 21 22:29 10.9 7.1 0.6 48.1% 0.0% 68.4% 3 0
Torun W 22 29:43 13.7 9 0.9 52.9% 0.0% 72.9% 10 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions