L. M. Brito

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Gorriones W 18 20:03 3.2 3 0.9 41.5% 29.2% 36.8% 0 0
Liga Femenina Women Liga Femenina Women 18 20:03 3.2 3 0.9 41.5% 29.2% 36.8% 0 0
Gorriones W 9 12:11 2.9 1.8 1.9 40.0% 0.0% 42.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions