L. Luttmerdingova

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Slovan Bratislava W 33 29:14 11.7 3.9 1.8 35.5% 30.8% 79.6% 0 0
Extraliga W Extraliga W 33 29:14 11.7 3.9 1.8 35.5% 30.8% 79.6% 0 0
Samorin W 29 30:28 11.2 2.5 1.8 36.6% 32.6% 77.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions