L. Lursmanashvili

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Gurjaani Delta 1 14:56 6 0 2 50.0% 0% 100.0% 0 0
Georgian Cup Georgian Cup 1 14:56 6 0 2 50.0% 0% 100.0% 0 0
Gurjaani Delta 20 17:54 5 1.1 0.6 36.5% 37.0% 84.8% 0 0
Rashi 4 13:33 6 1 0.8 36.4% 15.4% 85.7% 0 0
Rashi 16 14:45 6.7 1.1 0.6 44.7% 35.5% 84.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions