L. Lugo

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Centauros 4 3:35 2 0.5 0 27.3% 25.0% 0.0% 0 0
Superliga Superliga 4 3:35 2 0.5 0 27.3% 25.0% 0.0% 0 0
Toros de Aragua 3 3:57 0 0.7 0 0.0% 0.0% 0.0% 0 0
Marinos 25 10:48 3.3 1.6 0.6 39.3% 19.4% 37.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions