L. Love

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Niagara River Lions 23 18:02 7.3 6.4 1.1 49.6% 18.2% 59.0% 1 0
CEBL CEBL 23 18:02 7.3 6.4 1.1 49.6% 18.2% 59.0% 1 0
Pesaro 4 15:45 6 2.8 0.5 61.1% 0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions