L. Lopez

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Marinos 23 7:41 2.1 2.3 0.5 37.0% 7.1% 53.3% 0 0
Superliga Superliga 23 7:41 2.1 2.3 0.5 37.0% 7.1% 53.3% 0 0
Brillantes 25 24:15 8.5 4.4 2.2 43.9% 27.5% 65.9% 0 0
Centauros Cocodrilos Gaiteros del Zulia 29 19:25 4.6 4 2.1 34.6% 12.2% 62.5% 0 0
Gaiteros del Zulia 23 14:06 3.7 2.7 1.6 26.4% 16.7% 57.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions