L. Liu

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Shanghai 37 10:28 3.3 1.5 0.4 51.7% 21.2% 68.8% 0 0
CBA CBA 32 10:02 3.1 1.5 0.3 48.7% 17.2% 67.9% 0 0
CBA Club Cup CBA Club Cup 5 13:12 4.2 1.4 0.4 72.7% 50.0% 75.0% 0 0
Shanghai 22 15:22 4.9 2.4 0.7 51.9% 43.5% 56.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions