L. Lindsey

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Vasco Da Gama 6 28:53 10.7 5.7 1.8 48.1% 37.0% 100.0% 0 0
Taca da Liga Taca da Liga 5 28:53 12 6 1.8 50.0% 41.7% 100.0% 0 0
Cúp bóng đá Bồ Đào Nha Cúp bóng đá Bồ Đào Nha 1 28:54 4 4 2 33.3% 0.0% 0% 0 0
Vasco Da Gama 22 27:57 8 6.8 2 40.6% 21.4% 55.3% 2 0
CB Queluz 32 35:12 15.3 9.6 2 49.5% 38.8% 65.5% 16 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions