L. Lindh

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Djurgarden 1 17:25 10 11 0 42.9% 0% 50.0% 1 0
Superettan Superettan 1 17:25 10 11 0 42.9% 0% 50.0% 1 0
Djurgarden 20 24:47 7.7 8.1 1.8 52.9% 0.0% 59.5% 2 0
Tureberg 30 34:03 12.6 12.4 3.7 52.8% 0.0% 45.9% 19 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions