L. Lindby

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
AIK Basket 20 20:11 6.5 2.8 0.7 32.6% 32.5% 66.7% 0 0
Superettan Superettan 20 20:11 6.5 2.8 0.7 32.6% 32.5% 66.7% 0 0
Sodertalje 21 10:48 2.5 1.4 0.4 34.0% 29.7% 57.1% 0 0
Sodertalje 9 4:45 0.8 0.6 0 21.4% 11.1% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions