L. Liew

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Adroit 18 26:26 9.3 4.3 3.9 36.0% 29.5% 52.0% 1 0
NBL NBL 18 26:26 9.3 4.3 3.9 36.0% 29.5% 52.0% 1 0
Singapore Slingers 14 13:07 3.9 0.9 0.7 29.5% 26.8% 88.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions