L. Lican

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
BAL Weert 33 24:54 9.4 3.6 2.2 38.7% 31.9% 76.6% 1 0
BNXT League BNXT League 33 24:54 9.4 3.6 2.2 38.7% 31.9% 76.6% 1 0
BAL Weert 36 21:52 8.9 3.5 1.6 43.7% 32.7% 70.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions