L. Letailleur

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Gravelines-Dunkerque U21 Gravelines-Dunkerque 35 15:53 5.4 2.9 1 39.7% 23.9% 59.5% 0 0
Espoirs U21 Espoirs U21 5 25:11 15 6.6 2.8 43.9% 28.6% 64.7% 0 0
LNB LNB 30 14:20 3.8 2.3 0.7 37.3% 21.7% 56.0% 0 0
Gravelines-Dunkerque U21 Gravelines-Dunkerque 17 28:16 13.6 4.7 1.5 34.7% 34.7% 69.2% 0 0
Gravelines-Dunkerque U21 33 10:26 3.6 1.8 0.5 28.6% 27.5% 79.2% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions