L. Lesina

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
TSA Tallinn W 12 14:35 2.8 1.8 0.2 40.5% 16.7% 50.0% 0 0
SLB Women SLB Women 12 14:35 2.8 1.8 0.2 40.5% 16.7% 50.0% 0 0
TSA Tallinn W 15 19:40 4.7 1.3 0.5 36.6% 29.4% 76.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions